Bản dịch của từ Boxer trong tiếng Việt
Boxer

Boxer (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người tham gia môn quyền Anh; vận động viên đấu tập bằng quyền Anh (một môn thể thao đối kháng dùng nắm đấm).
A person who takes part in boxing especially for sport.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thành viên của một hội kín dân tộc chủ nghĩa cực đoan ở Trung Quốc thế kỷ 19. Hội này (gọi là “Hoa quyền đảng” hay “Những người quyền thủ”) đã lãnh đạo cuộc khởi nghĩa chống sự thống trị của phương Tây vào năm 1899–1901, nhưng cuối cùng bị liên quân các cường quốc châu Âu, Nhật Bản và Mỹ dập tắt.
A member of a fiercely nationalistic Chinese secret society which flourished in the 19th century In 1899 the society led a Chinese uprising against Western domination which was eventually crushed by a combined European force aided by Japan and the US.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
“Boxer” là từ chỉ một người tham gia vào môn thể thao boxing, nơi họ đấu đối kháng bằng tay. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng “boxer” để chỉ những vận động viên này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh rộng hơn, “boxer” cũng có thể được sử dụng để chỉ một loại chó, cụ thể là giống chó Boxer, nổi bật bởi tính cách thân thiện và sự nhanh nhẹn.
Họ từ
“Boxer” là từ chỉ một người tham gia vào môn thể thao boxing, nơi họ đấu đối kháng bằng tay. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng “boxer” để chỉ những vận động viên này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh rộng hơn, “boxer” cũng có thể được sử dụng để chỉ một loại chó, cụ thể là giống chó Boxer, nổi bật bởi tính cách thân thiện và sự nhanh nhẹn.
