boycotting
boycotting (Verb)
Nghĩa 01
Từ “boycotting” nghĩa là rút khỏi quan hệ thương mại hoặc xã hội với một quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân để trừng phạt hoặc phản đối hành động của họ; tức là tẩy chay, ngừng mua, ngừng giao tiếp để gây áp lực.
withdraw from commercial or social relations with (a country, organization, or person) as a punishment or protest.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của boycotting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | boycott |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | boycotted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | boycotted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | boycotts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | boycotting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "boycotting" có nguồn gốc từ tên của một nhân vật lịch sử, Charles C. Boycott, người tham gia phong trào nông dân Anh vào thế kỷ 19. Thuật ngữ này đề cập đến hành động từ chối tham gia hoặc sử dụng dịch vụ, sản phẩm của một cá nhân, tổ chức để phản đối hoặc tạo áp lực. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng âm điệu có thể khác nhau do cách phát âm địa phương.