Anh - Việt
boyf
Noun
boyf (Noun)
/bˈɔɪf/
/bˈɔɪf/
AI
Ví dụ
Cô ấy giới thiệu bạn trai của mình với bạn bè tại bữa tiệc.She introduced her boyf to her friends at the party.
Bạn trai của cô ấy đã làm bất ngờ cô với một bữa tối lãng mạn vào ngày Valentine.Her boyf surprised her with a romantic dinner on Valentine's Day.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "boyf" là một dạng viết tắt không chính thức của từ "boyfriend" trong tiếng Anh, thường được sử dụng trong giao tiếp không chính thức, đặc biệt trên mạng xã hội và trong tin nhắn văn bản. Từ này chủ yếu xuất phát từ văn hóa giới trẻ và thường không được công nhận trong ngữ cảnh chính thức. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù "boyfriend" được sử dụng rộng rãi, nhưng "boyf" phản ánh xu hướng ngắn gọn và thân mật trong giao tiếp hiện đại.