Bản dịch của từ Boyf trong tiếng Việt

Boyf

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boyf(Noun)

bˈɔɪf
bˈɔɪf
01

Từ lóng chỉ bạn trai của một người (người con trai đang hẹn hò với người nói).

A person's boyfriend.

男朋友

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh