Bản dịch của từ Boyfriend jeans trong tiếng Việt

Boyfriend jeans

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boyfriend jeans(Phrase)

bˈɔɪfrɛnd dʒˈiːnz
ˈbɔɪˌfrɛnd ˈdʒinz
01

Quần jeans kiểu dáng rộng thoải mái, giống như quần của nam giới nhưng được thiết kế phù hợp với dáng của phụ nữ.

These jeans have a relaxed fit similar to men's jeans, but they are designed to fit a woman's body comfortably.

这款牛仔裤尺码宽松,类似男士牛仔裤的风格,但专为女性身形设计,剪裁更合身舒适。

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ