Bản dịch của từ Boysenberry trong tiếng Việt

Boysenberry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boysenberry(Noun)

bˈɔɪznbɛɹi
bˈɔɪznbɛɹi
01

Một loại quả ăn được có kích thước lớn, màu đỏ hoặc tím đỏ, giống quả mâm xôi/blackberry, vị ngọt hơi chua.

A large red edible fruit resembling a blackberry.

Ví dụ
02

Một loại cây bụi cho quả boysenberry — quả lai của nhiều loài mâm xôi/ dâu rậm (bramble). Thường gọi chung là cây/động thực vật sinh ra quả boysenberry.

The shrubby plant that bears the boysenberry which is a hybrid of several kinds of bramble.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh