Bản dịch của từ Brace yourself trong tiếng Việt

Brace yourself

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brace yourself(Phrase)

brˈeɪs jˈɔːsɛlf
ˈbreɪs ˈjʊrˌsɛɫf
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ