Bản dịch của từ Brain rot trong tiếng Việt

Brain rot

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brain rot(Phrase)

bɹˈeɪn ɹˈɑt
bɹˈeɪn ɹˈɑt
01

Cảm giác đầu óc chậm chạp hoặc không thể suy nghĩ rõ ràng thường được gọi là 'kém sắc' hay 'đầu u tối' trong tiếng Việt.

It's a common way to describe feeling mentally sluggish or having trouble thinking clearly.

这是一个常用的表达,用来形容精神迟钝或思维不清晰的感觉。

Ví dụ
02

Tình trạng mệt mỏi tinh thần hoặc mất quyết đoán do quá tải thông tin

Feeling mentally drained or hesitant due to information overload.

由于信息过载过多而引起的精神疲惫或犹豫不决的状态

Ví dụ
03

Suy giảm chức năng trí tuệ hoặc khả năng nhận thức

A decline in mental functions or cognitive abilities.

精神功能或认知能力的下降。

Ví dụ