Bản dịch của từ Brain rot trong tiếng Việt
Brain rot
Phrase

Brain rot(Phrase)
bɹˈeɪn ɹˈɑt
bɹˈeɪn ɹˈɑt
Ví dụ
02
Tình trạng mệt mỏi tinh thần hoặc mất quyết đoán do quá tải thông tin
Feeling mentally drained or hesitant due to information overload.
由于信息过载过多而引起的精神疲惫或犹豫不决的状态
Ví dụ
