Anh - Việt

Bản dịch của từ Brains trong tiếng Việt

brains

Noun

brains (Noun)

/bɹˈeɪnz/
/bɹˈeɪnz/
AI

Nghĩa 01

Số nhiều của “brain” — phần não (bộ não) của nhiều người hoặc nhiều loài; cũng dùng nói chung về trí thông minh, khả năng suy nghĩ của nhiều người.

plural of brain.

Ví dụ
Nhiều bộ não hoạt động tốt hơn khi hợp tác trong các dự án xã hội như vườn cộng đồng.Many brains work better when collaborating on social projects like community gardens.
Không phải tất cả bộ não đều suy nghĩ giống nhau trong các cuộc thảo luận xã hội về biến đổi khí hậu.Not all brains think alike during social discussions about climate change.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của brains (Noun)

SingularPlural

brain

brains

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh