brains
Noun
brains (Noun)
/bɹˈeɪnz/
/bɹˈeɪnz/
AI
Nghĩa 01
Số nhiều của “brain” — phần não (bộ não) của nhiều người hoặc nhiều loài; cũng dùng nói chung về trí thông minh, khả năng suy nghĩ của nhiều người.
plural of brain.
Ví dụ
Nhiều bộ não hoạt động tốt hơn khi hợp tác trong các dự án xã hội như vườn cộng đồng.Many brains work better when collaborating on social projects like community gardens.
Không phải tất cả bộ não đều suy nghĩ giống nhau trong các cuộc thảo luận xã hội về biến đổi khí hậu.Not all brains think alike during social discussions about climate change.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của brains (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
brain | brains |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "brains" trong tiếng Anh có nghĩa là não bộ, chỉ cơ quan trung ương điều khiển các chức năng sinh lý và hành vi của con người. Phiên bản số nhiều của từ này không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khẩu ngữ, "brains" còn có nghĩa là trí tuệ, khả năng tư duy. Cách sử dụng từ này thường gặp trong các cụm như "the brains behind" để chỉ người có ý tưởng sáng tạo hoặc lãnh đạo.