Bản dịch của từ Brainy trong tiếng Việt

Brainy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brainy (Adjective)

bɹˈeini
bɹˈeini
01

Mô tả người có trí thông minh, suy nghĩ nhanh hoặc thường xuyên thể hiện sự hiểu biết, lanh lợi.

Having or showing intelligence.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ