Bản dịch của từ Braising pan trong tiếng Việt

Braising pan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Braising pan (Noun)

bɹˈeɪzɨŋ pˈæn
bɹˈeɪzɨŋ pˈæn
01

Một cái chảo sâu, nặng được sử dụng để hầm thịt và rau.

A deep, heavy pan used for braising meat and vegetables.

Ví dụ

The chef used a braising pan to cook the vegetables for dinner.

Đầu bếp đã sử dụng một chảo braising để nấu rau cho bữa tối.

I did not see a braising pan in the community kitchen.

Tôi không thấy chảo braising nào trong bếp cộng đồng.

Is a braising pan necessary for cooking in a social event?

Chảo braising có cần thiết cho việc nấu nướng trong sự kiện xã hội không?

02

Một dụng cụ nấu ăn, thường có nắp, được thiết kế để vừa hầm vừa phục vụ thực phẩm.

A cooking vessel, typically with a lid, designed for both braising and serving food.

Ví dụ

I used a braising pan for the community dinner last Saturday.

Tôi đã sử dụng một chảo hầm cho bữa tối cộng đồng thứ Bảy vừa qua.

Many people do not own a braising pan in their kitchens.

Nhiều người không sở hữu chảo hầm trong bếp của họ.

Is a braising pan necessary for social cooking events?

Chảo hầm có cần thiết cho các sự kiện nấu ăn xã hội không?

03

Một chiếc chảo dẫn nhiệt hiệu quả, thích hợp cho các kỹ thuật nấu chậm.

A pan that conducts heat effectively, suitable for slow-cooking techniques.

Ví dụ

I used a braising pan to cook the community meal yesterday.

Tôi đã sử dụng một chảo braising để nấu bữa ăn cho cộng đồng hôm qua.

They do not sell braising pans at the local market anymore.

Họ không còn bán chảo braising tại chợ địa phương nữa.

Is a braising pan necessary for social cooking events?

Chảo braising có cần thiết cho các sự kiện nấu ăn xã hội không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Braising pan cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Braising pan

Không có idiom phù hợp