Bản dịch của từ Braking trong tiếng Việt

Braking

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Braking(Verb)

bɹˈeɪkɪŋ
bɹˈeɪkɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của động từ “brake” — có nghĩa là đang phanh hoặc hành động/phản ứng phanh (làm xe, phương tiện chậm lại hoặc dừng lại bằng phanh).

Present participle and gerund of brake.

Ví dụ

Dạng động từ của Braking (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Brake

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Braked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Braked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Brakes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Braking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ