Bản dịch của từ Branch off trong tiếng Việt

Branch off

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Branch off(Verb)

bɹæntʃ ɑf
bɹæntʃ ɑf
01

Rẽ sang một hướng khác, tách khỏi tuyến đường chính hoặc lộ trình chính để đi theo đường, hướng hoặc nhánh khác.

To diverge from a main route or line into a different direction.

从主要路线分支

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Branch off(Phrase)

bɹæntʃ ɑf
bɹæntʃ ɑf
01

Tách ra khỏi một tổ chức, hệ thống hoặc nhóm chính để lập ra một tổ chức, nhóm mới.

To separate from a main organization or system to form a new one.

从主要组织中分离出新组织

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh