Bản dịch của từ Branching question trong tiếng Việt

Branching question

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Branching question(Noun)

bɹˈæntʃɨŋ kwˈɛstʃən
bɹˈæntʃɨŋ kwˈɛstʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ