Bản dịch của từ Brand awareness trong tiếng Việt

Brand awareness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brand awareness (Noun)

bɹˈænd əwˈɛɹnəs
bɹˈænd əwˈɛɹnəs
01

Mức độ mà người tiêu dùng nhận diện một thương hiệu và các sản phẩm của nó.

The degree to which consumers recognize a brand and its products.

Ví dụ

Brand awareness for Nike increased after the 2022 Olympics in Tokyo.

Sự nhận biết thương hiệu của Nike tăng lên sau Thế vận hội 2022 ở Tokyo.

Many consumers do not have brand awareness for local products.

Nhiều người tiêu dùng không có sự nhận biết thương hiệu cho sản phẩm địa phương.

How can companies improve brand awareness among young consumers?

Các công ty có thể cải thiện sự nhận biết thương hiệu cho người tiêu dùng trẻ như thế nào?

02

Mức độ mà một thương hiệu được biết đến bởi khách hàng tiềm năng và khả năng của họ trong việc nhớ hoặc nhận ra thương hiệu.

The extent to which a brand is known by potential customers and how well they can recall or recognize it.

Ví dụ

Brand awareness increased after the campaign for the new iPhone model.

Nhận thức về thương hiệu tăng lên sau chiến dịch cho mẫu iPhone mới.

Brand awareness did not improve for the local coffee shop this year.

Nhận thức về thương hiệu không cải thiện cho quán cà phê địa phương năm nay.

What strategies can improve brand awareness among college students in 2023?

Những chiến lược nào có thể cải thiện nhận thức về thương hiệu trong sinh viên năm 2023?

03

Một khía cạnh quan trọng của tiếp thị ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng và quyết định mua hàng.

A crucial aspect of marketing that affects consumer behavior and purchasing decisions.

Ví dụ

Brand awareness increased for Nike after the 2020 Olympics.

Nhận thức thương hiệu của Nike tăng lên sau Thế vận hội 2020.

Many consumers do not have brand awareness for local products.

Nhiều người tiêu dùng không có nhận thức thương hiệu về sản phẩm địa phương.

How does brand awareness influence buying decisions in social media?

Nhận thức thương hiệu ảnh hưởng như thế nào đến quyết định mua sắm trên mạng xã hội?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Brand awareness cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Brand awareness

Không có idiom phù hợp