Bản dịch của từ Brand awareness trong tiếng Việt
Brand awareness

Brand awareness (Noun)
Brand awareness for Nike increased after the 2022 Olympics in Tokyo.
Sự nhận biết thương hiệu của Nike tăng lên sau Thế vận hội 2022 ở Tokyo.
Many consumers do not have brand awareness for local products.
Nhiều người tiêu dùng không có sự nhận biết thương hiệu cho sản phẩm địa phương.
How can companies improve brand awareness among young consumers?
Các công ty có thể cải thiện sự nhận biết thương hiệu cho người tiêu dùng trẻ như thế nào?
Brand awareness increased after the campaign for the new iPhone model.
Nhận thức về thương hiệu tăng lên sau chiến dịch cho mẫu iPhone mới.
Brand awareness did not improve for the local coffee shop this year.
Nhận thức về thương hiệu không cải thiện cho quán cà phê địa phương năm nay.
What strategies can improve brand awareness among college students in 2023?
Những chiến lược nào có thể cải thiện nhận thức về thương hiệu trong sinh viên năm 2023?
Brand awareness increased for Nike after the 2020 Olympics.
Nhận thức thương hiệu của Nike tăng lên sau Thế vận hội 2020.
Many consumers do not have brand awareness for local products.
Nhiều người tiêu dùng không có nhận thức thương hiệu về sản phẩm địa phương.
How does brand awareness influence buying decisions in social media?
Nhận thức thương hiệu ảnh hưởng như thế nào đến quyết định mua sắm trên mạng xã hội?