Bản dịch của từ Brand knowledge trong tiếng Việt

Brand knowledge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brand knowledge (Noun)

bɹˈænd nˈɑlədʒ
bɹˈænd nˈɑlədʒ
01

Sự hiểu biết và nhận thức của người tiêu dùng về một thương hiệu, bao gồm sản phẩm, giá trị và danh tiếng của nó.

The understanding and awareness a consumer has about a brand, including its products, values, and reputation.

Ví dụ

Brand knowledge helps consumers choose products that match their values.

Kiến thức về thương hiệu giúp người tiêu dùng chọn sản phẩm phù hợp với giá trị của họ.

Many people do not have brand knowledge about local businesses.

Nhiều người không có kiến thức về thương hiệu của các doanh nghiệp địa phương.

How can we improve brand knowledge among young consumers?

Làm thế nào chúng ta có thể cải thiện kiến thức về thương hiệu trong giới trẻ?

02

Thông tin về các đặc điểm và thuộc tính của một thương hiệu ảnh hưởng đến nhận thức và hành vi của người tiêu dùng.

Information regarding the characteristics and attributes of a brand that influence consumer perceptions and behavior.

Ví dụ

Brand knowledge influences how consumers view Nike's reputation in sports.

Kiến thức về thương hiệu ảnh hưởng đến cách người tiêu dùng nhìn nhận Nike.

Many consumers do not understand brand knowledge for local businesses.

Nhiều người tiêu dùng không hiểu kiến thức về thương hiệu của doanh nghiệp địa phương.

What brand knowledge do you think affects consumer choices the most?

Bạn nghĩ kiến thức về thương hiệu nào ảnh hưởng nhất đến lựa chọn của người tiêu dùng?

03

Hình ảnh tâm lý mà cá nhân có về một thương hiệu dựa trên trải nghiệm và tương tác của họ với nó.

The mental representation that individuals have regarding a brand based on their experiences and interactions with it.

Ví dụ

Many consumers have strong brand knowledge about Apple products.

Nhiều người tiêu dùng có kiến thức thương hiệu vững chắc về sản phẩm của Apple.

Not everyone possesses brand knowledge about local businesses in their area.

Không phải ai cũng có kiến thức thương hiệu về các doanh nghiệp địa phương trong khu vực của họ.

How can we improve our brand knowledge among young adults?

Làm thế nào chúng ta có thể cải thiện kiến thức thương hiệu của mình trong giới trẻ?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Brand knowledge cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Brand knowledge

Không có idiom phù hợp