Bản dịch của từ Brand name trong tiếng Việt

Brand name

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brand name(Noun)

bɹˈænd nˈeɪm
bɹˈænd nˈeɪm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ