brass
brass (Noun)
Nghĩa 01 · Chỉ những người có quyền lực hoặc giữ chức vụ cao, thường là trong quân đội hoặc tổ chức — những sĩ quan cấp cao, lãnh đạo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Các nhạc cụ bộ đồng (hơi bằng kim loại) như kèn trumpet, horn và trombone tạo thành một dàn kèn hoặc một phần của dàn nhạc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Hợp kim màu vàng được tạo thành từ đồng và kẽm; thường dùng để làm dụng cụ, đồ trang trí, nhạc cụ, và phụ kiện vì bền và có màu vàng óng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của brass (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
brass | brasses |
Kết hợp từ của brass (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đồng mạ vàng polished brass | Tay nắm đồng mạ đã làm cho phòng thêm phần lịch lãm. The polished brass doorknob added elegance to the room. |
đồng bóng gleaming brass | Vật trang sức đồng sáng bóng của cô ấy thu hút sự chú ý của mọi người tại bữa tiệc. Her gleaming brass jewelry caught everyone's attention at the party. |
đồng thau solid brass | Cây bút đồng chắc chắn của cô ấy là một món quà quý giá từ ông nội. Her solid brass pen was a cherished gift from her grandfather. |
đồng bóng shiny brass | Cái núm cửa bằng đồng sáng bóng đã thu hút ánh nhìn của cô ấy trong buổi phỏng vấn. The shiny brass doorknob caught her eye during the interview. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Brass là một hợp kim chủ yếu bao gồm đồng và kẽm, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như chế tạo nhạc cụ, linh kiện máy móc và đồ trang trí. Trong tiếng Anh, từ "brass" được sử dụng chung trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "brass" cũng có thể chỉ những người lính cấp cao hoặc cảnh sát, thể hiện sự tôn trọng trong cấp bậc.
