Bản dịch của từ Brass trong tiếng Việt

Brass

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brass(Noun)

bɹˈæs
bɹˈæs
01

Các nhạc cụ bộ đồng (hơi bằng kim loại) như kèn trumpet, horn và trombone tạo thành một dàn kèn hoặc một phần của dàn nhạc.

Brass wind instruments including trumpet horn and trombone forming a band or a section of an orchestra.

铜管乐器,如小号、圆号和长号。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hợp kim màu vàng được tạo thành từ đồng và kẽm; thường dùng để làm dụng cụ, đồ trang trí, nhạc cụ, và phụ kiện vì bền và có màu vàng óng.

A yellow alloy of copper and zinc.

铜锌合金

brass nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Chỉ những người có quyền lực hoặc giữ chức vụ cao, thường là trong quân đội hoặc tổ chức — những sĩ quan cấp cao, lãnh đạo.

People in authority or of high military rank.

权威人物或高级军官

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Brass (Noun)

SingularPlural

Brass

Brasses

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ