Anh - Việt

Bản dịch của từ Brass trong tiếng Việt

brass

Noun

brass (Noun)

/bɹˈæs/
/bɹˈæs/
AI

Nghĩa 01 · Chỉ những người có quyền lực hoặc giữ chức vụ cao, thường là trong quân đội hoặc tổ chức — những sĩ quan cấp cao, lãnh đạo.

Chỉ những người có quyền lực hoặc giữ chức vụ cao, thường là trong quân đội hoặc tổ chức — những sĩ quan cấp cao, lãnh đạo.

People in authority or of high military rank.

Ví dụ
Người quyền lực trong công ty đã đưa ra quyết định cuối cùng.The brass at the company made the final decision.
Cô tránh nói chuyện với người quyền lực về vấn đề nhạy cảm.She avoided talking to the brass about the sensitive issue.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Các nhạc cụ bộ đồng (hơi bằng kim loại) như kèn trumpet, horn và trombone tạo thành một dàn kèn hoặc một phần của dàn nhạc.

Các nhạc cụ bộ đồng (hơi bằng kim loại) như kèn trumpet, horn và trombone tạo thành một dàn kèn hoặc một phần của dàn nhạc.

Brass wind instruments including trumpet horn and trombone forming a band or a section of an orchestra.

Ví dụ
Dàn nhạc đồng đã chơi rất hay trong buổi hòa nhạc trường tuần trước.The brass section played beautifully during the school concert last Friday.
Các nhạc cụ đồng không phát ra âm thanh hay tại sự kiện cộng đồng.The brass instruments did not sound good at the community event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Hợp kim màu vàng được tạo thành từ đồng và kẽm; thường dùng để làm dụng cụ, đồ trang trí, nhạc cụ, và phụ kiện vì bền và có màu vàng óng.

Hợp kim màu vàng được tạo thành từ đồng và kẽm; thường dùng để làm dụng cụ, đồ trang trí, nhạc cụ, và phụ kiện vì bền và có màu vàng óng.

A yellow alloy of copper and zinc.

Ví dụ
Cô ấy ngưỡng mộ những trang trí bằng đồng màu vàng trong câu lạc bộ xã hội.She admired the brass decorations in the social club.
Không có dàn nhạc đồng chơi trong sự kiện xã hội.There was no brass band playing at the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của brass (Noun)

SingularPlural

brass

brasses

Kết hợp từ của brass (Noun)

ADJECTIVE + brassPREPOSITIONVERB + brassbrass + NOUN
Kết hợp từ của brass
Collocation
Ví dụ

đồng mạ vàng

polished brass

Tay nắm đồng mạ đã làm cho phòng thêm phần lịch lãm.

The polished brass doorknob added elegance to the room.

đồng bóng

gleaming brass

Vật trang sức đồng sáng bóng của cô ấy thu hút sự chú ý của mọi người tại bữa tiệc.

Her gleaming brass jewelry caught everyone's attention at the party.

đồng thau

solid brass

Cây bút đồng chắc chắn của cô ấy là một món quà quý giá từ ông nội.

Her solid brass pen was a cherished gift from her grandfather.

đồng bóng

shiny brass

Cái núm cửa bằng đồng sáng bóng đã thu hút ánh nhìn của cô ấy trong buổi phỏng vấn.

The shiny brass doorknob caught her eye during the interview.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh