Bản dịch của từ Brass alloy trong tiếng Việt

Brass alloy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brass alloy(Noun)

brˈɑːs ˈɔɪlɔɪ
ˈbræs ˈɔɫɔɪ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ