Bản dịch của từ Brava trong tiếng Việt

Brava

Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brava(Interjection)

bɹˈɑvɑ
bɹˈɑvɑ
01

Một lời khen hoan nghênh được hét lên sau phần trình diễn của một nữ nghệ sĩ, tương tự như “bravo” nhưng dùng cho phụ nữ.

Alternative form of bravo spoken to a female performer.

对女性表演者的喝彩

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh