brave
brave (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của brave (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
brave dũng cảm | braver dũng cảm hơn | bravest dũng cảm nhất |
Kết hợp từ của brave (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khích lệ ai đó make somebody brave | Những người bạn hỗ trợ khiến anh ta dũng cảm trong bài thuyết trình. His supportive friends make him brave during the presentation. |
dũng cảm như là seem brave | Cô ấy dường như dũng cảm trong bài kiểm tra nói. She seems brave during the speaking test. |
nghe dũng cảm sound brave | Cô ấy nghe có vẻ dũng cảm trong bài phát biểu. She sounded brave during the speech. |
cảm thấy can đảm feel brave | Tôi cảm thấy dũng cảm khi nói một cách tự tin trong bài thi nói IELTS. I feel brave when I speak confidently in the IELTS speaking test. |
dũng cảm be brave | Cô ấy phải dũng cảm để nói lên trong cuộc thảo luận. She must be brave to speak up during the discussion. |
brave (Noun)
Nghĩa 01 · Trong ngữ cảnh này, “brave” là danh từ chỉ một chiến binh người bản địa Bắc Mỹ (thường dùng để chỉ các chiến binh của các bộ tộc da đỏ Bắc Mỹ).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của brave (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
brave | braves |
brave (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của brave (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | brave |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | braved |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | braved |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | braves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | braving |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "brave" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là can đảm, dũng cảm, hoặc không sợ hãi khi đối mặt với khó khăn hoặc nguy hiểm. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "brave" được sử dụng tương tự trong cả ngữ cảnh nói và viết, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Từ này có khả năng mở rộng thành danh từ "bravery" (sự dũng cảm) và trạng từ "bravely" (một cách dũng cảm), phản ánh tính chất của hành động hay người thực hiện.
