Bản dịch của từ Brawly trong tiếng Việt

Brawly

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brawly(Adjective)

ˈbɹɔːli
ˈbɹɔːli
01

Mang tính hoặc đặc trưng bởi sự ẩu đả, cãi vã.

It either has or features fighting or brawling.

具有或表现出经常打架的特征。

Ví dụ