Bản dịch của từ Break a sweat trong tiếng Việt

Break a sweat

Verb Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Break a sweat(Verb)

bɹˈeɪk ə swˈɛt
bɹˈeɪk ə swˈɛt
01

Bắt đầu ra mồ hôi, thường vì đang hoạt động thể chất hoặc gắng sức.

To start sweating especially because you are making a physical effort.

Ví dụ

Break a sweat(Idiom)

01

“Break a sweat” là thành ngữ chỉ việc bắt đầu làm việc chăm chỉ hoặc nỗ lực lớn để đạt được điều gì đó — nghĩa là phải cố gắng, ra sức, vận dụng nhiều công sức. Thường dùng để nói ai đó phải làm việc mệt hoặc đặt nhiều cố gắng vào một việc.

To start to work hard or make a big effort to achieve something.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh