Bản dịch của từ Break away from the topic trong tiếng Việt

Break away from the topic

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Break away from the topic(Phrase)

brˈeɪk ˈɔːwˌeɪ frˈɒm tʰˈiː tˈɒpɪk
ˈbreɪk ˈɑˌweɪ ˈfrɑm ˈθi ˈtɑpɪk
01

Thoát khỏi cuộc trò chuyện hoặc cuộc thảo luận

To step away from a discussion or conversation

从讨论或对话中抽身

Ví dụ
02

Rút khỏi một chủ đề

Moving away from a topic

退出某个话题

Ví dụ
03

Rút khỏi một vấn đề hay chủ đề nào đó

To distance oneself from a specific topic or issue

从某个话题或问题中抽身出来

Ví dụ