Bản dịch của từ Break away from the topic trong tiếng Việt
Break away from the topic
Phrase

Break away from the topic(Phrase)
brˈeɪk ˈɔːwˌeɪ frˈɒm tʰˈiː tˈɒpɪk
ˈbreɪk ˈɑˌweɪ ˈfrɑm ˈθi ˈtɑpɪk
01
Thoát khỏi cuộc trò chuyện hoặc cuộc thảo luận
To step away from a discussion or conversation
从讨论或对话中抽身
Ví dụ
02
Rút khỏi một chủ đề
Moving away from a topic
退出某个话题
Ví dụ
