Bản dịch của từ Break bulk trong tiếng Việt

Break bulk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Break bulk (Noun)

bɹeɪk blk
bɹeɪk blk
01

Quá trình dỡ hàng từ một phương tiện lớn sang các đơn vị nhỏ hơn.

The process of unloading cargo from a larger vessel in smaller units.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Hàng hóa đã được tháo ra hoặc lấy ra khỏi thùng chứa.

Goods that have been unpacked or removed from a shipping container.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một loại hàng hóa vận chuyển, thường liên quan đến các mặt hàng lớn, nặng không thể chuyển trong các thùng tiêu chuẩn.

A type of cargo shipment, typically involving large, heavy items that cannot be transferred in standard containers.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Break bulk cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Break bulk

Không có idiom phù hợp