Bản dịch của từ Break bulk trong tiếng Việt
Break bulk
Noun [U/C]

Break bulk(Noun)
bɹeɪk blk
bɹeɪk blk
Ví dụ
02
Hàng hóa đã được mở ra hoặc lấy khỏi container vận chuyển.
The goods have been unpacked or taken out of the container.
已经拆包或从集装箱中取出的货物
Ví dụ
03
Đây là một loại hình vận chuyển hàng hóa, thường bao gồm những mặt hàng lớn, nặng mà không thể chuyển tải trong các container tiêu chuẩn.
This refers to a type of goods shipment typically involving large, heavy items that can't be transported in standard containers.
这是一种货物运输方式,通常用于运送大件或重型货物,无法用普通集装箱装载。
Ví dụ
