Bản dịch của từ Break dance trong tiếng Việt

Break dance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Break dance(Phrase)

brˈeɪk dˈɑːns
ˈbreɪk ˈdæns
01

Một kiểu nhảy đường phố đặc trưng bởi các động tác nhào lộn và thể lực, thường được thực hiện khi nghe nhạc hiphop hoặc funk.

A street dance style known for acrobatic moves and athleticism, usually performed to hip hop or funk music.

这是一种街头舞蹈风格,以特技和富有运动感的动作为特色,通常伴随嘻哈或放克音乐表演。

Ví dụ
02

Nhảy theo cách làm nổi bật các động tác thể thao và vận động thể chất

Jump in a way that emphasizes athletic and physical movements.

用强调体育运动和身体运动的方式跳舞。

Ví dụ
03

Một dạng điệu nhảy bao gồm các phong cách như toprock, downrock và các động tác mạnh

This form of dance includes styles such as toprock, downrock, and energetic moves.

这是一种舞蹈形式,包括Toprock、Downrock等风格,以及一些有力的动作。

Ví dụ