Bản dịch của từ Break down trong tiếng Việt

Break down

Verb Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Break down(Verb)

bɹeɪk daʊn
bɹeɪk daʊn
01

Chia nhỏ thành các phần nhỏ hơn, tách ra từng phần để dễ xử lý hoặc hiểu hơn

To separate into smaller parts.

Ví dụ

Dạng động từ của Break down (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Break down

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Broken down

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Broken down

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Breaks down

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Breaking down

Break down(Noun)

bɹeɪk daʊn
bɹeɪk daʊn
01

Một bản phân tích hoặc tóm tắt, trình bày ngắn gọn các phần chính của một vấn đề, dữ liệu hoặc nội dung để dễ hiểu hơn.

An analysis or summary of something.

Ví dụ

Break down(Phrase)

bɹeɪk daʊn
bɹeɪk daʊn
01

Ngừng hoạt động (không còn chạy hoặc làm việc được nữa); hỏng

To stop working.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh