Bản dịch của từ Break front trong tiếng Việt

Break front

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Break front(Noun)

bɹeɪk fɹnt
bɹeɪk fɹnt
01

Một loại đồ nội thất với mặt phẳng phía trước, thường là tủ trưng bày hoặc tủ kính.

A type of furniture with a protruding front surface, especially a display cabinet.

这是一种具有突出前面表面的家具,尤其是一款陈列柜。

Ví dụ
02

Phong cách tủ có phần trên rộng hơn phần dưới, thường dùng để trưng bày đồ vật.

A type of cabinet where the upper part is wider than the lower part, usually used for displaying items.

这是一种上宽下窄的柜子,通常用来摆放物品展示。

Ví dụ
03

Đồ nội thất được thiết kế để xem từ phía trước, thường có kệ để trưng bày các vật dụng.

The interior is designed to be viewed from the front, usually featuring shelves to display items.

内饰设计成从前面可以看到的样子,通常会配备展示物品的货架。

Ví dụ