Bản dịch của từ Break front trong tiếng Việt

Break front

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Break front(Noun)

bɹeɪk fɹnt
bɹeɪk fɹnt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ