break new ground
Verb
break new ground (Verb)
/bɹˈeɪk nˈu ɡɹˈaʊnd/
/bɹˈeɪk nˈu ɡɹˈaʊnd/
AI
Nghĩa 01 · để làm điều gì đó đổi mới hoặc khác biệt mà chưa từng được thực hiện trước đây
để làm điều gì đó đổi mới hoặc khác biệt mà chưa từng được thực hiện trước đây
to do something innovative or different that has not been done before
Ví dụ
Các nhà hoạt động mở ra hướng đi mới trong các sáng kiến công bằng xã hội mỗi năm.The activists break new ground in social justice initiatives every year.
Họ không mở ra hướng đi mới trong việc giải quyết các vấn đề nghèo đói một cách hiệu quả.They do not break new ground in addressing poverty issues effectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "break new ground" có nghĩa là khám phá hoặc thực hiện điều gì đó mới mẻ và chưa từng có trước đây, thường trong bối cảnh nghiên cứu, sáng tạo hoặc công nghệ. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt lớn về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, người nói tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào tính sáng tạo, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh vào đổi mới trong hành động.