Bản dịch của từ Break out trong tiếng Việt

Break out

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Break out(Verb)

ˈbreɪˈkaʊt
ˈbreɪˈkaʊt
01

Trốn thoát khỏi một nơi (như nhà tù, phòng giam, khu vực bị giam giữ) — tức là chạy ra ngoài để thoát khỏi sự giam giữ hoặc giới hạn nơi chốn

To escape from a place.

逃离某地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Break out(Noun)

ˈbreɪˈkaʊt
ˈbreɪˈkaʊt
01

Một vụ bỏ trốn hoặc thoát ra bằng bạo lực, dùng sức hoặc cưỡng chế để chạy trốn khỏi nơi giam giữ hoặc tình huống bị kìm giữ.

A violent or forceful escape.

暴力逃脱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh