Bản dịch của từ Break someone's heart trong tiếng Việt
Break someone's heart
Phrase

Break someone's heart(Phrase)
brˈeɪk sˈəʊməʊnz hˈɑːt
ˈbreɪk ˈsoʊmiˌoʊnz ˈhɝt
01
Kích thích ai đó cảm thấy buồn hoặc đau khổ
To cause someone sadness or pain
让某人难过或感到痛心
Ví dụ
Ví dụ
03
Làm ai đó thất vọng sâu sắc thường qua sự phản bội hoặc không trung thành
To deeply disappoint someone, usually because of betrayal or infidelity.
通过背叛或不忠来让某人极度失望
Ví dụ
