Bản dịch của từ Break up materials trong tiếng Việt
Break up materials
Noun [U/C] Verb

Break up materials(Noun)
brˈeɪk ˈʌp mətˈiərɪəlz
ˈbreɪk ˈəp məˈtɪriəɫz
Ví dụ
Ví dụ
03
Sự chia rẽ của một nhóm hoặc tổ chức thành các phần hoặc thực thể nhỏ hơn
The separation of a group or organization into smaller parts or entities.
将一个团体或组织拆分成更小的部分或单位
Ví dụ
Break up materials(Verb)
brˈeɪk ˈʌp mətˈiərɪəlz
ˈbreɪk ˈəp məˈtɪriəɫz
01
Chia ra hoặc làm cho cái gì đó tách ra thành từng phần
The division of a group or organization into smaller parts or entities.
将某个团体或组织拆分成更小的部分或实体的过程。
Ví dụ
02
Phá vỡ hoặc phân tán
A gap or empty space within an object or material.
物体或材料中的划痕或空隙
Ví dụ
03
Kết thúc một mối quan hệ hoặc hợp tác
Breaking apart into pieces or fragments.
破碎成碎片或碎片的动作或过程。
Ví dụ
