Bản dịch của từ Break up materials trong tiếng Việt

Break up materials

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Break up materials(Noun)

brˈeɪk ˈʌp mətˈiərɪəlz
ˈbreɪk ˈəp məˈtɪriəɫz
01

Một vết nứt hoặc khe hở trong một vật thể hoặc vật liệu

A separation or gap within an object or material.

物体或材料中的裂缝或缝隙

Ví dụ
02

Hành động hoặc quá trình làm vỡ vụn thành từng mảnh

The action or process of breaking into pieces or fragments.

破碎的动作或过程

Ví dụ
03

Sự chia rẽ của một nhóm hoặc tổ chức thành các phần hoặc thực thể nhỏ hơn

The separation of a group or organization into smaller parts or entities.

将一个团体或组织拆分成更小的部分或单位

Ví dụ

Break up materials(Verb)

brˈeɪk ˈʌp mətˈiərɪəlz
ˈbreɪk ˈəp məˈtɪriəɫz
01

Chia ra hoặc làm cho cái gì đó tách ra thành từng phần

The division of a group or organization into smaller parts or entities.

将某个团体或组织拆分成更小的部分或实体的过程。

Ví dụ
02

Phá vỡ hoặc phân tán

A gap or empty space within an object or material.

物体或材料中的划痕或空隙

Ví dụ
03

Kết thúc một mối quan hệ hoặc hợp tác

Breaking apart into pieces or fragments.

破碎成碎片或碎片的动作或过程。

Ví dụ