breakers
breakers (Noun Countable)
Nghĩa 01
một người phá kỷ lục.
a breaker of records.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
một người phá vỡ động vật.
a person who breaks in animals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
breakers (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
một thiết bị làm gián đoạn mạch điện.
a device for interrupting an electric circuit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của breakers (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
breaker | breakers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "breakers" trong tiếng Anh thường chỉ các vật thể hoặc yếu tố có khả năng phá vỡ hoặc chia tách một cái gì đó. Trong ngữ cảnh vật lý, nó có thể liên quan đến "sóng vỗ" (beach breakers) hoặc "công tắc nguồn" (circuit breakers) trong điện. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ pháp và một số thuật ngữ chuyên ngành, nhưng "breakers" được sử dụng tương tự, không có sự thay đổi rõ rệt.