Bản dịch của từ Breaking news trong tiếng Việt

Breaking news

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Breaking news(Noun)

bɹˈeɪkɨŋ nˈuz
bɹˈeɪkɨŋ nˈuz
01

Tin khẩn cấp cần báo ngay.

Urgent news that needs to be reported immediately.

Ví dụ
02

Cập nhật tin tức mới nhất về một câu chuyện đang diễn ra.

The latest news update on an ongoing story.

Ví dụ
03

Thông tin quan trọng vừa nhận được.

Important information that has just been received.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh