Anh - Việt

Bản dịch của từ Breaking news trong tiếng Việt

breaking news

Noun

breaking news (Noun)

/bɹˈeɪkɨŋ nˈuz/
/bɹˈeɪkɨŋ nˈuz/
AI

Nghĩa 01

tin khẩn cấp cần báo ngay.

urgent news that needs to be reported immediately.

Ví dụ
Tin tức nóng có thể ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của mọi người.Breaking news can impact people's daily lives significantly.
Không chú ý đến tin tức nóng có thể dẫn đến thông tin sai lệch.Not paying attention to breaking news can lead to misinformation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

cập nhật tin tức mới nhất về một câu chuyện đang diễn ra.

the latest news update on an ongoing story.

Ví dụ
Tin tức mới có thể ảnh hưởng đến ý kiến công chúng về các vấn đề xã hội.Breaking news can impact public opinion on social issues.
Chưa có tin tức mới về sự kiện xã hội.There is no breaking news about the social event yet.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

thông tin quan trọng vừa nhận được.

important information that has just been received.

Ví dụ
Tin tức nóng có thể ảnh hưởng đến ý kiến công chúng về các vấn đề xã hội.Breaking news can affect public opinion on social issues.
Bỏ qua tin tức nóng có thể dẫn đến việc không biết thông tin về sự kiện hiện tại.Ignoring breaking news may result in being uninformed about current events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh