Bản dịch của từ Breaking the cycle trong tiếng Việt
Breaking the cycle
Phrase

Breaking the cycle(Phrase)
brˈiːkɪŋ tʰˈiː sˈaɪkəl
ˈbrikɪŋ ˈθi ˈsaɪkəɫ
02
Ngắt quãng hoặc thay đổi một thói quen hoặc hành vi lặp đi lặp lại.
To interrupt or alter a repetitive pattern or behavior
Ví dụ
