Bản dịch của từ Breaks into your house trong tiếng Việt

Breaks into your house

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Breaks into your house(Verb)

bɹˈeɪks ˈɪntu jˈɔɹ hˈaʊs
bɹˈeɪks ˈɪntu jˈɔɹ hˈaʊs
01

Chia thành từng phần hoặc mảnh

Break into parts or pieces.

将其拆分成多个部分或片段。

Ví dụ
02

Can thiệp hoặc chấm dứt một quá trình hay tình huống nào đó.

To break off or bring an end to a process or situation

中断或终止一个过程或情况。

Ví dụ
03

Đột nhập trái phép vào nơi nào đó, đặc biệt là vào một tòa nhà, thường bằng cứng.

Breaking into a place illegally, especially a building, often using force

非法闯入某个地方,尤其是一座建筑物,通常是用武力的方式。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh