Bản dịch của từ Breaks into your house trong tiếng Việt
Breaks into your house

Breaks into your house(Verb)
Chia thành từng phần hoặc mảnh
Break into parts or pieces.
将其拆分成多个部分或片段。
Can thiệp hoặc chấm dứt một quá trình hay tình huống nào đó.
To break off or bring an end to a process or situation
中断或终止一个过程或情况。
Đột nhập trái phép vào nơi nào đó, đặc biệt là vào một tòa nhà, thường bằng cứng.
Breaking into a place illegally, especially a building, often using force
非法闯入某个地方,尤其是一座建筑物,通常是用武力的方式。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "breaks into your house" chỉ hành động xâm nhập trái phép vào một ngôi nhà với mục đích trộm cắp hoặc thực hiện hành vi phạm tội khác. Từ "break" (phá) được kết hợp với giới từ "into" tạo thành nghĩa cụ thể về việc xâm nhập. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với cụm từ này, cả về cách viết lẫn cách sử dụng. Tuy nhiên, một số từ liên quan như “burglar” có thể được sử dụng khác nhau ở các vùng miền.
Cụm từ "breaks into your house" chỉ hành động xâm nhập trái phép vào một ngôi nhà với mục đích trộm cắp hoặc thực hiện hành vi phạm tội khác. Từ "break" (phá) được kết hợp với giới từ "into" tạo thành nghĩa cụ thể về việc xâm nhập. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với cụm từ này, cả về cách viết lẫn cách sử dụng. Tuy nhiên, một số từ liên quan như “burglar” có thể được sử dụng khác nhau ở các vùng miền.
