Bản dịch của từ Breakthrough trong tiếng Việt
Breakthrough
Noun

Breakthrough (Noun)
bɹˈeikɵɹˌu
bɹˈeikɵɹˌu
01
Một khám phá hoặc tiến bộ đột ngột, quan trọng và có ảnh hưởng lớn (thường mở ra hướng đi mới hoặc giải quyết vấn đề khó khăn).
A sudden, dramatic, and important discovery or development.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
