Bản dịch của từ Breaktime trong tiếng Việt

Breaktime

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Breaktime(Noun)

brˈeɪktaɪm
ˈbreɪkˌtaɪm
01

Một khoảng thời gian mọi người tạm rời khỏi công việc hoặc việc học để nghỉ ngơi hoặc lấy lại sức lực

A period when everyone takes a break from work or study, usually to relax or recharge.

休息或放松的短暂时期,通常是为了休息或恢复精力,期间人们暂停工作或学习。

Ví dụ
02

Thời gian cố định để nghỉ làm hoặc học, thường là để ăn uống hoặc nghỉ ngơi.

Time has been scheduled for breaks or rest periods, usually for eating or relaxation.

这段时间已被安排用来停止工作或学习,通常用来进食或休息。

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian để nghỉ ngơi hoặc thư giãn giữa các hoạt động

A break between activities to relax or have fun.

在活动之间的休息时间,用于放松或娱乐

Ví dụ