Bản dịch của từ Breaktime trong tiếng Việt

Breaktime

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Breaktime(Noun)

brˈeɪktaɪm
ˈbreɪkˌtaɪm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ