breather
breather (Noun)
Nghĩa 01 · Một lỗ thông hơi hoặc van dùng để xả áp suất hoặc để không khí lưu thông xung quanh một vật, giúp tránh tích tụ áp suất, hơi ẩm hoặc nóng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một người hoặc con vật thở theo một cách nhất định (ví dụ: thở nhanh, thở bằng miệng, thở khò khè).
Một người hoặc con vật thở theo một cách nhất định (ví dụ: thở nhanh, thở bằng miệng, thở khò khè).
A person or animal that breathes in a particular way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của breather (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hơi thở đều đặn occasional breather | Nghỉ ngơi đôi khi khỏi mạng xã hội có thể giảm căng thẳng. Taking an occasional breather from social media can reduce stress. |
một chút nghỉ ngơi little breather | Nghỉ ngơi một chút có thể giúp bạn thư giãn trong bài thi nói. Taking a little breather can help you relax during the speaking test. |
nghỉ ngơi ngắn short breather | Nghỉ ngơi ngắn có thể tăng năng suất trong các buổi học dài. Taking a short breather can boost productivity during long study sessions. |
nghỉ ngơi nhanh quick breather | Nhanh chóng nghỉ ngơi trước khi tiếp tục bài thi IELTS nói. Take a quick breather before continuing the IELTS speaking test. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "breather" trong tiếng Anh thường được hiểu là một khoảng thời gian ngắn để nghỉ ngơi hoặc khôi phục năng lượng. Trong tiếng Anh Mỹ, "breather" thường được sử dụng một cách phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, có thể ám chỉ đến các hoạt động thư giãn. Ngược lại, tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ này ít thường xuyên hơn và thường nhấn mạnh vào nghĩa đen là "hơi thở" hơn là hoạt động nghỉ ngơi.