Bản dịch của từ Breather trong tiếng Việt

Breather

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Breather(Noun)

bɹˈiðɚ
bɹˈiðəɹ
01

Một lỗ thông hơi hoặc van dùng để xả áp suất hoặc để không khí lưu thông xung quanh một vật, giúp tránh tích tụ áp suất, hơi ẩm hoặc nóng.

A vent or valve to release pressure or to allow air to move freely around something.

Ví dụ
02

Một người hoặc con vật thở theo một cách nhất định (ví dụ: thở nhanh, thở bằng miệng, thở khò khè).

A person or animal that breathes in a particular way.

Ví dụ
03

Khoảng thời gian ngắn để nghỉ ngơi, thư giãn giữa lúc làm việc hoặc hoạt động; tạm dừng nhẹ để lấy lại sức.

A brief pause for rest.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ