Bản dịch của từ Bridezilla trong tiếng Việt

Bridezilla

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bridezilla(Noun Countable)

brˈaɪdzɪlɐ
ˈbrɪdɪˈzɪɫə
01

Cô dâu cưới có thái độ đòi hỏi, khó tính hoặc quá kiểm soát trong quá trình chuẩn bị cưới; thuật ngữ lóng mang ý chỉ sự tiêu cực hoặc châm chọc.

The bride behaves badly, being demanding, picky, or bossy when planning or preparing for the wedding; it also refers to slang that is disdainful or teasing.

在筹备婚礼时,表现得特别挑剔、难搞或霸道的新娘,这通常是个贬义的俚语用法。

Ví dụ
02

Thuật ngữ trong giao tiếp, dùng để nói đùa hoặc chỉ trích ai đó (không nhất thiết là cô dâu) quá kiểm soát chi tiết lễ cưới đến mức gây phiền hà.

A friendly term used to tease or criticize someone (not necessarily the bride) for being overly controlling or nitpicky about wedding details

用来幽默或带点批评地描述某人(未必是新娘),对婚礼细节过于操控的非正式说法。

Ví dụ