Bản dịch của từ Brief stint trong tiếng Việt

Brief stint

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brief stint(Phrase)

brˈiːf stˈɪnt
ˈbrif ˈstɪnt
01

Một trường hợp tham gia vào một hoạt động cụ thể thường chỉ trong một khoảng thời gian giới hạn

An instance of engaging in a particular activity typically for a limited duration

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian ngắn dành cho việc gì đó

A short period of time spent doing something

Ví dụ
03

Một công việc hoặc vai trò tạm thời

A temporary employment or role

Ví dụ