Bản dịch của từ Brief summary trong tiếng Việt

Brief summary

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brief summary(Noun)

bɹˈif sˈʌmɚi
bɹˈif sˈʌmɚi
01

Một tuyên bố ngắn gọn trình bày các điểm chính của một chủ đề hoặc tài liệu.

A brief statement outlining the main points of a topic or document.

这是一份扼要的陈述,概述了一个主题或文件的主要内容。

Ví dụ
02

Một phần giới thiệu tổng quan, khái quát hoặc cần thiết về một vấn đề lớn hơn.

A brief, comprehensive, or essential introduction to a larger issue.

这是对一个更大问题的简短介绍、总结或核心内容。

Ví dụ
03

Một bản tóm tắt ngắn gọn, đầy đủ về một sự kiện hay một sự thật.

A brief and comprehensive account of an event or fact.

这是一份关于某个事件或事实的简洁全面的账户。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh