Bản dịch của từ Brief summary trong tiếng Việt
Brief summary

Brief summary(Noun)
Một phần giới thiệu tổng thể, khái quát hoặc trọng tâm của một vấn đề lớn hơn.
A brief overview, summary, or essential introduction to a larger issue.
对更大内容的抽象、概述或核心介绍。
Một bản tóm tắt ngắn gọn, toàn diện về một sự kiện hoặc sự việc nào đó.
A concise and comprehensive account of an event or fact.
这是一份简洁且全面的事件或事实总结。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tóm tắt ngắn gọn, trong tiếng Anh "brief summary", là một đoạn văn ngắn nhằm tóm lược ý chính của một tài liệu hoặc bài viết. Trong tiếng Anh Anh, cụm từ này giữ nguyên nghĩa với tiếng Anh Mỹ và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, từ học thuật đến báo chí. Cách diễn đạt thường ngắn gọn, chính xác, nhằm cung cấp cái nhìn tổng quan mà không đi vào chi tiết. Việc sử dụng "brief summary" là phổ biến trong các bản báo cáo, trình bày hay thảo luận.
Tóm tắt ngắn gọn, trong tiếng Anh "brief summary", là một đoạn văn ngắn nhằm tóm lược ý chính của một tài liệu hoặc bài viết. Trong tiếng Anh Anh, cụm từ này giữ nguyên nghĩa với tiếng Anh Mỹ và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, từ học thuật đến báo chí. Cách diễn đạt thường ngắn gọn, chính xác, nhằm cung cấp cái nhìn tổng quan mà không đi vào chi tiết. Việc sử dụng "brief summary" là phổ biến trong các bản báo cáo, trình bày hay thảo luận.
