Bản dịch của từ Briefly trong tiếng Việt
Briefly

Briefly(Adverb)
Nói ngắn gọn thì nói ngắn gọn.
To be brief in short.
Dạng trạng từ của Briefly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Briefly Ngắn gọn | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "briefly" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một cách ngắn gọn hoặc tóm lược. Từ này thường được sử dụng để yêu cầu hoặc chỉ ra rằng thông tin sẽ được trình bày một cách cô đọng và súc tích. Dạng viết của "briefly" không khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong một số trường hợp, cách sử dụng và cách diễn đạt có thể khác nhau do sự khác biệt về phong cách giao tiếp trong từng văn hóa.
Từ "briefly" có nguồn gốc từ tiếng Latin "brevis", có nghĩa là ngắn gọn, rút gọn. Từ này đã được chuyển hóa qua tiếng Pháp Trung đại "brieve", trước khi hình thành trong tiếng Anh khoảng thế kỷ 14. Ngày nay, "briefly" được sử dụng để chỉ việc diễn đạt một cách ngắn gọn, cô đọng, phù hợp với bối cảnh giao tiếp hiệu quả, phản ánh tính chất cốt lõi của nguồn gốc từ nó.
Từ "briefly" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường cần tóm tắt ý kiến hoặc thông tin. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "briefly" thường được sử dụng trong các tình huống cần trình bày thông tin một cách ngắn gọn, chẳng hạn như trong báo cáo, bài thuyết trình hoặc khi trả lời câu hỏi. Từ này phản ánh tính quyết đoán và hiệu quả trong giao tiếp.
Họ từ
Từ "briefly" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một cách ngắn gọn hoặc tóm lược. Từ này thường được sử dụng để yêu cầu hoặc chỉ ra rằng thông tin sẽ được trình bày một cách cô đọng và súc tích. Dạng viết của "briefly" không khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong một số trường hợp, cách sử dụng và cách diễn đạt có thể khác nhau do sự khác biệt về phong cách giao tiếp trong từng văn hóa.
Từ "briefly" có nguồn gốc từ tiếng Latin "brevis", có nghĩa là ngắn gọn, rút gọn. Từ này đã được chuyển hóa qua tiếng Pháp Trung đại "brieve", trước khi hình thành trong tiếng Anh khoảng thế kỷ 14. Ngày nay, "briefly" được sử dụng để chỉ việc diễn đạt một cách ngắn gọn, cô đọng, phù hợp với bối cảnh giao tiếp hiệu quả, phản ánh tính chất cốt lõi của nguồn gốc từ nó.
Từ "briefly" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường cần tóm tắt ý kiến hoặc thông tin. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "briefly" thường được sử dụng trong các tình huống cần trình bày thông tin một cách ngắn gọn, chẳng hạn như trong báo cáo, bài thuyết trình hoặc khi trả lời câu hỏi. Từ này phản ánh tính quyết đoán và hiệu quả trong giao tiếp.
