briefly
briefly (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Nói hoặc viết một cách ngắn gọn, súc tích; chỉ trình bày những ý chính mà không đi vào chi tiết.
To be brief in short.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của briefly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
briefly ngắn gọn | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "briefly" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một cách ngắn gọn hoặc tóm lược. Từ này thường được sử dụng để yêu cầu hoặc chỉ ra rằng thông tin sẽ được trình bày một cách cô đọng và súc tích. Dạng viết của "briefly" không khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong một số trường hợp, cách sử dụng và cách diễn đạt có thể khác nhau do sự khác biệt về phong cách giao tiếp trong từng văn hóa.