Anh - Việt

Bản dịch của từ Briefly trong tiếng Việt

briefly

Adverb

briefly (Adverb)

/bɹˈifli/
/bɹˈifli/
AI

Nghĩa 01

Trong một khoảng thời gian ngắn; không lâu.

duration For a brief period.

Ví dụ
Cô ấy nói ngắn gọn về sự kiện sắp tới.She spoke briefly about the upcoming event.
Họ gặp nhau một cách ngắn gọn tại buổi tụ họp xã hội.They met briefly at the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Nói hoặc viết một cách ngắn gọn, súc tích; chỉ trình bày những ý chính mà không đi vào chi tiết.

To be brief in short.

Ví dụ
Anh ta giải thích ngắn gọn tình hình.He briefly explained the situation.
Cô ấy nói ngắn gọn về dự án sắp tới của mình.She spoke briefly about her upcoming project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

một cách ngắn gọn, súc tích; tóm tắt, nói hoặc trình bày chỉ những điểm chính trong thời gian ngắn

manner In a brief manner summarily.

Ví dụ
Cô ấy giải thích tình hình một cách tóm gọn trong cuộc họp.She explained the situation briefly during the meeting.
Người phát biểu đề cập đến những điểm chính của bài thuyết trình một cách tóm gọn.The speaker briefly touched on the main points of the presentation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của briefly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

briefly

ngắn gọn

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh