Bản dịch của từ Briefly trong tiếng Việt
Briefly

Briefly (Adverb)
Nói hoặc viết một cách ngắn gọn, súc tích; chỉ trình bày những ý chính mà không đi vào chi tiết.
To be brief in short.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "briefly" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một cách ngắn gọn hoặc tóm lược. Từ này thường được sử dụng để yêu cầu hoặc chỉ ra rằng thông tin sẽ được trình bày một cách cô đọng và súc tích. Dạng viết của "briefly" không khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong một số trường hợp, cách sử dụng và cách diễn đạt có thể khác nhau do sự khác biệt về phong cách giao tiếp trong từng văn hóa.
Họ từ
Từ "briefly" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một cách ngắn gọn hoặc tóm lược. Từ này thường được sử dụng để yêu cầu hoặc chỉ ra rằng thông tin sẽ được trình bày một cách cô đọng và súc tích. Dạng viết của "briefly" không khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong một số trường hợp, cách sử dụng và cách diễn đạt có thể khác nhau do sự khác biệt về phong cách giao tiếp trong từng văn hóa.
