Bản dịch của từ Briefly trong tiếng Việt

Briefly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Briefly(Adverb)

bɹˈifli
bɹˈifli
01

(thời lượng) Trong một khoảng thời gian ngắn.

Duration For a brief period.

Ví dụ
02

Nói ngắn gọn thì nói ngắn gọn.

To be brief in short.

Ví dụ
03

(cách thức) Nói một cách ngắn gọn, tóm tắt.

Manner In a brief manner summarily.

Ví dụ

Dạng trạng từ của Briefly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Briefly

Ngắn gọn

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ