Bản dịch của từ Brief trong tiếng Việt
Brief

Brief (Adjective)
Brief (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Brief (Verb)
Cho ai đó biết rõ thông tin, hướng dẫn hoặc chỉ dẫn ngắn gọn nhưng đầy đủ về nhiệm vụ hoặc công việc cần làm, thường để họ chuẩn bị hoặc thực hiện nhiệm vụ đó.
Instruct or inform (someone) thoroughly, especially in preparation for a task.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "brief" có nghĩa là ngắn gọn, tóm tắt, thường được sử dụng để miêu tả một khoảng thời gian hoặc một văn bản không dài. Trong tiếng Anh Mỹ, "brief" được sử dụng phổ biến trong các bối cảnh như báo cáo hoặc thông báo. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể được dùng trong các ngữ cảnh pháp lý nhiều hơn. Cách phát âm của "brief" trong cả hai biến thể gần như tương đồng, với trọng âm rơi vào âm đầu tiên.
Họ từ
Từ "brief" có nghĩa là ngắn gọn, tóm tắt, thường được sử dụng để miêu tả một khoảng thời gian hoặc một văn bản không dài. Trong tiếng Anh Mỹ, "brief" được sử dụng phổ biến trong các bối cảnh như báo cáo hoặc thông báo. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể được dùng trong các ngữ cảnh pháp lý nhiều hơn. Cách phát âm của "brief" trong cả hai biến thể gần như tương đồng, với trọng âm rơi vào âm đầu tiên.
