Anh - Việt

Bản dịch của từ Briefs trong tiếng Việt

briefs

Noun

briefs (Noun)

/bɹˈifs/
/bɹˈifs/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “brief”. Trong tiếng Anh, “brief” (danh từ) thường chỉ bản tóm tắt, ghi chú ngắn, hoặc tài liệu hướng dẫn ngắn gọn (ví dụ: brief cho dự án, brief báo chí). “Briefs” là nhiều bản tóm tắt như vậy.

plural of brief.

Ví dụ
Các tài liệu được trình bày tại cuộc họp rất hữu ích về các vấn đề xã hội.The briefs presented at the meeting were very informative about social issues.
Các tài liệu không đề cập đến các xu hướng xã hội mới nhất trong cộng đồng của chúng tôi.The briefs do not cover the latest social trends in our community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của briefs (Noun)

SingularPlural

brief

briefs

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh