Bản dịch của từ Bright day trong tiếng Việt

Bright day

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bright day(Phrase)

brˈaɪt dˈeɪ
ˈbraɪt ˈdeɪ
01

Một ngày nắng ráo hoặc sáng sủa

A day full of sunshine or bright light

一天阳光明媚,光照充足

Ví dụ
02

Một ngày vui vẻ hoặc lạc quan

A happy or optimistic day

一个充满希望或快乐的日子

Ví dụ
03

Một ngày nổi bật hoặc gây ấn tượng thị giác

A day that stands out as beautiful or pleasant

一天令人眼前一亮或赏心悦目的日子

Ví dụ