Bản dịch của từ Bright uniform trong tiếng Việt
Bright uniform
Adjective Noun [C]

Bright uniform(Adjective)
brˈaɪt jˈuːnɪfˌɔːm
ˈbraɪt ˈjunɪˌfɔrm
Bright uniform(Noun Countable)
brˈaɪt jˈuːnɪfˌɔːm
ˈbraɪt ˈjunɪˌfɔrm
01
Trang phục đặc trưng của các thành viên trong một tổ chức
Smart or quick on your feet
聪明或者反应灵敏
Ví dụ
02
Miểu phục có màu sắc nổi bật hoặc bắt mắt, thường được mặc để thể hiện một nhóm đặc biệt nào đó.
Emit or reflect a lot of shining light.
明亮色彩或外观的制服,通常用来代表某个特定的团体
Ví dụ
