Bản dịch của từ Bright uniform trong tiếng Việt

Bright uniform

Adjective Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bright uniform(Adjective)

brˈaɪt jˈuːnɪfˌɔːm
ˈbraɪt ˈjunɪˌfɔrm
01

Thông minh hoặc nhanh nhẹn

Smart or clever

聪明伶俐

Ví dụ
02

Tràn đầy hy vọng và lạc quan

Full of promise and hope

充满希望的承诺

Ví dụ
03

Phát ra hoặc phản chiếu ánh sáng rực rỡ

Emit or reflect a dazzling amount of light.

发出或反射出耀眼的强光

Ví dụ

Bright uniform(Noun Countable)

brˈaɪt jˈuːnɪfˌɔːm
ˈbraɪt ˈjunɪˌfɔrm
01

Trang phục đặc trưng của các thành viên trong một tổ chức

Smart or quick on your feet

聪明或者反应灵敏

Ví dụ
02

Miểu phục có màu sắc nổi bật hoặc bắt mắt, thường được mặc để thể hiện một nhóm đặc biệt nào đó.

Emit or reflect a lot of shining light.

明亮色彩或外观的制服,通常用来代表某个特定的团体

Ví dụ