Anh - Việt

Bản dịch của từ Brighter trong tiếng Việt

brighter

Adjective

brighter (Adjective)

/bɹˈɑɪɾɚ/
/bɹˈɑɪɾɚ/
AI

Nghĩa 01

Dạng so sánh của “bright”: sáng hơn, rực rỡ hơn hoặc thông minh hơn (tùy ngữ cảnh). Thường dùng để nói về ánh sáng, màu sắc, hoặc độ thông minh/tính cách tươi sáng so với thứ khác.

comparative form of bright: more bright.

Ví dụ
Nụ cười của cô ấy làm cho căn phòng sáng hơn.Her smile made the room brighter.
Tương lai sáng sủa được xây dựng trên giáo dục và sự bình đẳng.The brighter future is built on education and equality.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của brighter (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

bright

sáng

brighter

sáng hơn

brightest

sáng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh