brightness
Noun
brightness (Noun)
/bɹˈaɪtnəs/
/bɹˈaɪtnɪs/
AI
Nghĩa 01
Chỉ phẩm chất thông minh, nhanh nhạy và lanh lợi trong cách suy nghĩ hoặc xử lý tình huống.
The quality of being intelligent and quickwitted.
Ví dụ
Sự sáng dạ trong cuộc trò chuyện của cô ấy luôn thu hút mọi người xung quanh.Her brightness in conversations always captivates everyone around her.
Sự sáng tạo của ý tưởng của anh ấy đã đóng góp rất lớn vào sự thành công của đội.The brightness of his ideas contributed greatly to the team's success.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự sáng sủa của tiếng cười của cô ấy làm đầy phòng với niềm vui.The brightness of her laughter filled the room with joy.
Sự sáng sủa của nụ cười của trẻ em làm ấm lòng mọi người.The brightness of the children's smiles warmed everyone's hearts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nụ cười của cô ấy làm sáng lên căn phòng.Her smile added brightness to the room.
Sự tiêu cực có thể làm tối đi sự sáng sủa của buổi họp xã hội.Negativity can dim the brightness of a social gathering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Mức độ hoặc tính chất phát ra hoặc phản chiếu ánh sáng; độ sáng (cảm nhận được của một vật hoặc nguồn sáng).
The quality or state of giving out or reflecting light.
Ví dụ
Ánh sáng mạnh mẽ của mặt trời chiếu sáng công viên.The brightness of the sun lit up the park.
Ánh sáng mạnh mẽ của đèn đường làm cho đêm trở nên sôi động.The brightness of the street lamps made the night lively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của brightness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
brightness | - |