Anh - Việt

Bản dịch của từ Brightness trong tiếng Việt

brightness

Noun

brightness (Noun)

/bɹˈaɪtnəs/
/bɹˈaɪtnɪs/
AI

Nghĩa 01

Chỉ phẩm chất thông minh, nhanh nhạy và lanh lợi trong cách suy nghĩ hoặc xử lý tình huống.

The quality of being intelligent and quickwitted.

Ví dụ
Sự sáng dạ trong cuộc trò chuyện của cô ấy luôn thu hút mọi người xung quanh.Her brightness in conversations always captivates everyone around her.
Sự sáng tạo của ý tưởng của anh ấy đã đóng góp rất lớn vào sự thành công của đội.The brightness of his ideas contributed greatly to the team's success.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Độ sáng/độ trong của âm thanh: đặc điểm khiến âm thanh nghe rõ, sáng, tươi và thường có cao độ cao hơn (ví dụ giọng hát hoặc nhạc cụ nghe “sáng” và rõ ràng).

The quality in sound of being clear vibrant and typically highpitched.

Ví dụ
Sự sáng sủa của tiếng cười của cô ấy làm đầy phòng với niềm vui.The brightness of her laughter filled the room with joy.
Sự sáng sủa của nụ cười của trẻ em làm ấm lòng mọi người.The brightness of the children's smiles warmed everyone's hearts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tính chất vui tươi, sôi nổi; trạng thái tràn đầy niềm vui và năng lượng tươi sáng.

The quality of being cheerful or lively.

Ví dụ
Nụ cười của cô ấy làm sáng lên căn phòng.Her smile added brightness to the room.
Sự tiêu cực có thể làm tối đi sự sáng sủa của buổi họp xã hội.Negativity can dim the brightness of a social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Mức độ hoặc tính chất phát ra hoặc phản chiếu ánh sáng; độ sáng (cảm nhận được của một vật hoặc nguồn sáng).

The quality or state of giving out or reflecting light.

Ví dụ
Ánh sáng mạnh mẽ của mặt trời chiếu sáng công viên.The brightness of the sun lit up the park.
Ánh sáng mạnh mẽ của đèn đường làm cho đêm trở nên sôi động.The brightness of the street lamps made the night lively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của brightness (Noun)

SingularPlural

brightness

-

Video ngữ cảnh