Bản dịch của từ Bring someone up trong tiếng Việt

Bring someone up

Phrase Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bring someone up(Phrase)

bɹˈɪŋ sˈʌmwˌʌn ˈʌp
bɹˈɪŋ sˈʌmwˌʌn ˈʌp
01

Nuôi dạy một đứa trẻ: chăm sóc, giáo dục và hướng dẫn trẻ từ khi nhỏ để lớn lên thành người.

To raise a child to care for and educate a child.

抚养孩子,照顾和教育他们。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bring someone up(Idiom)

01

Khi nói “bring someone up” theo nghĩa này là làm cho ai đó được nhắc đến, được đưa ra để bàn luận hoặc xem xét trong cuộc trò chuyện hay cuộc họp.

To cause someone to be considered or discussed

提到某人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đề cập đến ai đó trong cuộc trò chuyện; nhắc tới tên hoặc nói về ai trong khi nói chuyện.

To mention someone in conversation

在谈话中提到某人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đề cập đến ai đó; nêu lên một chủ đề, vấn đề liên quan tới một người trong cuộc trò chuyện hoặc thảo luận.

To raise a topic pertaining to someone

提到某人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Đề cập đến hoặc nêu ra một chủ đề, vấn đề liên quan tới ai đó trong cuộc trò chuyện hoặc thảo luận.

To raise a topic pertaining to someone

提及某人相关的话题

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Khi đề cập đến ai đó để người khác bắt đầu nghĩ, thảo luận hoặc xem xét họ; nêu tên ai đó trong cuộc trò chuyện hoặc tranh luận.

To cause someone to be considered or discussed

提到某人以引起讨论

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Nhắc đến ai đó trong cuộc trò chuyện; đề cập tới tên hoặc chuyện về một người khi đang nói chuyện.

To mention someone in conversation

在谈话中提到某人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh