Bản dịch của từ Bring to life trong tiếng Việt
Bring to life
Phrase

Bring to life(Phrase)
brˈɪŋ tˈuː lˈaɪf
ˈbrɪŋ ˈtoʊ ˈɫaɪf
Ví dụ
Ví dụ
03
Biến điều gì đó thành hiện thực hoặc có thể cảm nhận được, thay vì chỉ là ý tưởng hay khái niệm trong đầu
Turning something into a reality or making it concrete, which was previously just an idea or concept.
将之前只是想法或概念变为现实或具体的事物
Ví dụ
