Bản dịch của từ Bring to life trong tiếng Việt

Bring to life

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bring to life(Phrase)

brˈɪŋ tˈuː lˈaɪf
ˈbrɪŋ ˈtoʊ ˈɫaɪf
01

Hồi sinh hay làm sống lại một chủ đề hoặc dự án

To revive or restore a topic or project

复兴或振兴某个主题或项目

Ví dụ
02

Truyền cảm hứng hoặc làm sống dậy ai đó hoặc điều gì đó

To inspire or revitalize someone or something

激励或鼓舞某人或某事

Ví dụ
03

Biến điều gì đó thành hiện thực hoặc có thể cảm nhận được, thay vì chỉ là ý tưởng hay khái niệm trong đầu

Turning something into a reality or making it concrete, which was previously just an idea or concept.

将之前只是想法或概念变为现实或具体的事物

Ví dụ