ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Brisk
Nhanh nhẹn và sôi nổi
Quick and active lively
Tươi mới và lành mạnh, đầy sinh lực
Fresh and healthy invigorating
Sắc nét và rõ ràng như gió lạnh lạnh cắt da thịt.
Sharp and clear biting as in brisk winds